Tóm tắt: Một bộ dữ liệu đầu vào tốt cần tối thiểu 7 nhóm: hóa đơn điện, biểu đồ phụ tải, thông tin mái, vị trí công trình, thiết bị điện hiện hữu, mục tiêu đầu tư và yêu cầu hồ sơ. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, đơn vị tư vấn mới có cơ sở tính công suất, sản lượng, tỷ lệ tự dùng, BOQ và hiệu quả tài chính mà không phải dựa quá nhiều vào giả định.

Cần gửi những dữ liệu gì?

Nhóm dữ liệuTệp hoặc thông tin nên chuẩn bịDùng để làm gì?
1. Điện năng tiêu thụHóa đơn điện 6–12 thángNhận diện mùa vụ, quy mô tiêu thụ và chi phí điện
2. Phụ tải theo thời gianDữ liệu 15/30/60 phút hoặc lịch vận hànhTính tỷ lệ điện mặt trời được tự dùng
3. Mái và mặt bằngBản vẽ, kích thước, ảnh, vật cản, tuổi máiXác định diện tích khả dụng và giới hạn bố trí
4. Vị trí công trìnhTọa độ, địa chỉ, hướng máiChọn dữ liệu bức xạ và mô hình sản lượng
5. Hệ thống điện hiện hữuSơ đồ một sợi, công suất máy biến áp, tủ điệnKiểm tra điểm đấu nối và cấu hình bảo vệ sơ bộ
6. Mục tiêu đầu tưTự dùng, dự phòng, lưu trữ, ngân sáchChọn hòa lưới, Hybrid, ESS hoặc kịch bản khác
7. Yêu cầu đầu raBáo cáo, BOQ, báo giá, hồ sơ kỹ thuậtKhóa phạm vi, tiến độ và trách nhiệm bàn giao

1. Hóa đơn điện trong 6–12 tháng

Hóa đơn điện là lớp dữ liệu đầu tiên để xác định quy mô tiêu thụ, chi phí điện và biến động theo mùa. Nên chuẩn bị đủ 12 tháng nếu nhà xưởng có mùa cao điểm và thấp điểm rõ rệt; tối thiểu nên có 6 tháng liên tục.

Không nên chỉ gửi tổng số tiền. Cần đọc được sản lượng kWh, cấp điện áp, mục đích sử dụng, điện năng theo khung giờ nếu có, cùng các thay đổi bất thường do nghỉ sản xuất, mở rộng dây chuyền hoặc vận hành máy phát.

EVNHANOI khuyến nghị xem hóa đơn và dữ liệu tiêu thụ trong khoảng 6–12 tháng, đồng thời xác định tỷ trọng điện dùng vào ban ngày trước khi chọn quy mô hệ thống. Đây là cơ sở hợp lý hơn việc lấy diện tích mái nhân với một suất công suất cố định.

2. Biểu đồ phụ tải theo giờ hoặc lịch vận hành

Hai nhà xưởng cùng dùng 100.000 kWh mỗi tháng vẫn có thể cần hai phương án hoàn toàn khác nhau. Nhà xưởng vận hành chủ yếu ban ngày có khả năng tự dùng điện mặt trời cao hơn nhà xưởng tập trung sản xuất buổi tối.

Dữ liệu tốt nhất là công suất hoặc điện năng theo chu kỳ 15, 30 hoặc 60 phút trong một khoảng thời gian đại diện. Nếu chưa trích xuất được dữ liệu đo đếm, hãy chuẩn bị giờ từng ca, ngày làm việc, tải nền, các tải lớn chạy theo mẻ và kế hoạch thay đổi sản lượng trong 1–3 năm tới.

Biểu đồ phụ tải giúp so khớp đường phát điện dự kiến với nhu cầu sử dụng. Không có dữ liệu theo thời gian, tỷ lệ tự dùng chỉ là giả định và phải được ghi rõ trong báo cáo.

3. Thông tin mái và mặt bằng lắp đặt

Diện tích mái tổng không đồng nghĩa với diện tích có thể đặt tấm pin. Phương án cần loại trừ hoặc dành khoảng trống cho lối đi kỹ thuật, thoát nạn, thiết bị thông gió, bồn nước, giếng trời, vùng che bóng và khu vực kết cấu không phù hợp.

Bộ dữ liệu nên có bản vẽ kích thước, ảnh toàn cảnh và chi tiết, loại và tuổi mái, tình trạng ăn mòn/thấm dột, thông tin khung xà gồ, hướng và độ dốc mái, vật cản, lối đi và khu vực có yêu cầu phòng cháy chữa cháy.

Khảo sát trực tiếp và đánh giá kết cấu phải do người có chuyên môn phù hợp thực hiện trước khi chốt thiết kế thi công. Ảnh hoặc bản vẽ cũ chỉ phục vụ phương án sơ bộ.

4. Địa chỉ, tọa độ và điều kiện môi trường

Tọa độ được dùng để chọn dữ liệu bức xạ và thời tiết. Hướng, độ nghiêng, che bóng và nhiệt độ vận hành ảnh hưởng đến sản lượng; môi trường ăn mòn, bụi hoặc hơi hóa chất còn ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu và kế hoạch bảo trì.

Nên cung cấp địa chỉ, tọa độ, hướng mái, ảnh vệ tinh, đặc điểm bụi/muối biển/hóa chất, lịch vệ sinh và các công trình lân cận có thể tạo bóng.

Công cụ như PVWatts hỗ trợ ước tính sản lượng hệ thống PV hòa lưới từ vị trí và cấu hình đầu vào. Tuy nhiên, kết quả mô hình luôn chứa giả định và độ không chắc chắn; không nên coi một con số mô phỏng là cam kết vận hành.

5. Sơ đồ điện và năng lực hệ thống hiện hữu

Đơn vị thiết kế cần sơ đồ một sợi cập nhật, thông số máy biến áp, tủ điện tổng, thanh cái, máy cắt, cáp chính, vị trí công tơ và điểm đấu nối dự kiến. Cũng cần khai báo máy phát, UPS, tụ bù hoặc nguồn điện khác đang kết nối.

Các dữ liệu này chưa thay thế tính toán bảo vệ, ngắn mạch, sụt áp, chọn cáp hay nối đất. Chúng giúp phát hiện sớm giới hạn, tránh xây dựng phương án tài chính dựa trên cấu hình kỹ thuật không khả thi.

6. Mục tiêu đầu tư và giới hạn ra quyết định

Chủ đầu tư cần nói rõ muốn tối ưu điều gì: giảm điện mua ban ngày, bổ sung nguồn dự phòng, tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo, đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng hay lựa chọn mô hình CAPEX/ESCO/PPA.

Nếu cân nhắc lưu trữ, cần thêm danh sách tải ưu tiên, công suất cực đại, thời gian dự phòng mong muốn và sự kiện mất điện thực tế. Không phải dự án nào có điện dư cũng nên lắp ESS; quyết định phải dựa trên chế độ vận hành, giá trị sử dụng và tổng chi phí sở hữu.

7. Phạm vi đầu ra và tiêu chí nghiệm thu hồ sơ

“Lập phương án” có thể là tính nhanh công suất, nhưng cũng có thể gồm phân tích phụ tải, mô phỏng sản lượng, BOQ, báo giá, sơ đồ nguyên lý và phân tích tài chính. Cần khóa rõ báo cáo, kịch bản so sánh, mức độ chi tiết BOQ, loại bản vẽ, phân tích dòng tiền và danh sách dữ liệu còn thiếu.

Solar Solution hỗ trợ quy trình từ dữ liệu khảo sát đến tính phương án, cấu hình thiết bị, BOQ và bộ hồ sơ theo phạm vi đã thống nhất.

Checklist gửi dữ liệu cho đơn vị lập phương án

Câu hỏi thường gặp

Chỉ có hóa đơn tiền điện thì lập phương án được không?

Có thể lập phương án rất sơ bộ, nhưng chưa đủ để kết luận tỷ lệ tự dùng hoặc công suất tối ưu. Cần bổ sung ít nhất lịch vận hành và thông tin mái; với nhà xưởng lớn, nên có dữ liệu phụ tải theo chu kỳ đo.

Có nên chọn công suất theo toàn bộ diện tích mái?

Không. Diện tích mái chỉ tạo ra giới hạn bố trí. Công suất còn phụ thuộc phụ tải ban ngày, điểm đấu nối, kết cấu, che bóng, lối đi, yêu cầu an toàn và mục tiêu đầu tư.

Khi nào cần xem xét hệ thống lưu trữ ESS?

Khi có nhu cầu dùng điện ngoài giờ phát mặt trời, cần nguồn dự phòng cho tải xác định, có giới hạn phát ngược hoặc có bài toán vận hành tạo giá trị đủ bù chi phí lưu trữ. Cần phân tích theo dữ liệu tải, không quyết định chỉ vì có điện dư.

Kết luận

Một phương án tốt không bắt đầu từ số lượng tấm pin. Nó bắt đầu từ dữ liệu tiêu thụ, hiện trạng công trình và mục tiêu đầu tư. Chuẩn bị đủ 7 nhóm dữ liệu sẽ giúp rút ngắn thời gian khảo sát, giảm vòng hiệu chỉnh và làm rõ phần nào là kết quả tính toán, phần nào vẫn là giả định cần xác minh.

Chuẩn bị lập phương án?

Gửi hóa đơn điện, lịch vận hành và bản vẽ/ảnh mái để Solar Solution rà soát mức độ đầy đủ của dữ liệu. Không cần chốt công suất ngay từ đầu.

Mở công cụ lập phương án

Nguồn tham khảo

  1. Tập đoàn Điện lực Việt Nam: Điện mặt trời mái nhà thêm dư địa phát triển từ cơ chế mới, kiểm tra ngày 26/08/2026.
  2. PVWatts Calculator, công cụ ước tính sản lượng hệ thống PV hòa lưới, kiểm tra ngày 26/08/2026.